Giải nghệ

Giải nghệ(Động từ)
Bỏ hoặc thôi nghề đang làm
To retire from a profession or stop working in a job (to give up or quit the career one has been doing)
退休
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giải nghệ — retire from performing (formal) / quit showbiz (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động rời bỏ nghề biểu diễn, nghệ thuật hoặc giải trí. Định nghĩa ngắn: ngừng hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực biểu diễn hoặc giải trí, thường là vĩnh viễn hoặc lâu dài. Hướng dẫn: dùng (formal) trong báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trên mạng xã hội.
giải nghệ — retire from performing (formal) / quit showbiz (informal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động rời bỏ nghề biểu diễn, nghệ thuật hoặc giải trí. Định nghĩa ngắn: ngừng hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực biểu diễn hoặc giải trí, thường là vĩnh viễn hoặc lâu dài. Hướng dẫn: dùng (formal) trong báo chí, thông báo chính thức; dùng (informal) khi nói chuyện đời thường hoặc trên mạng xã hội.
