Giải oan

Giải oan(Động từ)
Làm cho hết nỗi oan
To clear someone's name; to remove someone's wrongful blame or accusation
为冤屈辩护
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giải oan: to exonerate, to clear one's name (formal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động làm cho người bị buộc tội hoặc mang tiếng oan không còn bị kết án hay bị nghi ngờ; cũng dùng như danh từ chỉ việc khôi phục thanh danh. Dùng (formal) trong văn viết, pháp luật, truyền thông; dùng ít hơn trong giao tiếp thân mật, khi nói chuyện hàng ngày thường chọn từ ngắn gọn hơn như “minh oan”.
giải oan: to exonerate, to clear one's name (formal). Danh từ/động từ: động từ chỉ hành động làm cho người bị buộc tội hoặc mang tiếng oan không còn bị kết án hay bị nghi ngờ; cũng dùng như danh từ chỉ việc khôi phục thanh danh. Dùng (formal) trong văn viết, pháp luật, truyền thông; dùng ít hơn trong giao tiếp thân mật, khi nói chuyện hàng ngày thường chọn từ ngắn gọn hơn như “minh oan”.
