Giải tỏa căng thẳng

Giải tỏa căng thẳng(Thành ngữ)
Loại bỏ hoặc làm giảm bớt áp lực hoặc tình trạng căng thẳng tinh thần, tâm lý.
Eliminate or reduce mental or psychological pressure or stress.
消除或减轻心理压力或精神紧张。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giải tỏa căng thẳng trong tiếng Anh có thể dịch là "relieve stress" (formal) hoặc "let off steam" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động giảm bớt áp lực, lo lắng trong tâm trạng. "Relieve stress" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc giáo dục, trong khi "let off steam" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
Giải tỏa căng thẳng trong tiếng Anh có thể dịch là "relieve stress" (formal) hoặc "let off steam" (informal). Đây là cụm động từ chỉ hành động giảm bớt áp lực, lo lắng trong tâm trạng. "Relieve stress" thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, y tế hoặc giáo dục, trong khi "let off steam" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thân mật hơn.
