Giám đốc kinh doanh

Giám đốc kinh doanh(Danh từ)
Người đứng đầu bộ phận kinh doanh trong một công ty hoặc tổ chức, chịu trách nhiệm quản lý và điều hành hoạt động kinh doanh nhằm đạt được mục tiêu doanh thu và lợi nhuận.
The head of a company's sales or business department who manages and runs business activities to meet revenue and profit targets.
公司销售部门的负责人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giám đốc kinh doanh — Business Director (formal), Sales Director (informal). Danh từ chỉ người chịu trách nhiệm lãnh đạo chiến lược bán hàng và phát triển thị trường. Định nghĩa: quản lý đội ngũ kinh doanh, đặt chỉ tiêu doanh thu và xây dựng kế hoạch mở rộng khách hàng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản công ty, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, giới thiệu chức danh ngắn gọn giữa đồng nghiệp.
giám đốc kinh doanh — Business Director (formal), Sales Director (informal). Danh từ chỉ người chịu trách nhiệm lãnh đạo chiến lược bán hàng và phát triển thị trường. Định nghĩa: quản lý đội ngũ kinh doanh, đặt chỉ tiêu doanh thu và xây dựng kế hoạch mở rộng khách hàng. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) trong văn bản công ty, hồ sơ; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, giới thiệu chức danh ngắn gọn giữa đồng nghiệp.
