ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giám đốc nghệ thuật trong tiếng Anh

Giám đốc nghệ thuật

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giám đốc nghệ thuật(Danh từ)

01

Người chịu trách nhiệm cao nhất về mặt nghệ thuật trong một tổ chức, dự án, cơ quan truyền thông, công ty quảng cáo,...; thường quyết định định hướng, phong cách và chất lượng nghệ thuật của sản phẩm hoặc chương trình.

The person with the highest responsibility for the artistic aspects of an organization, project, media outlet, or advertising agency; they usually decide the creative direction, style, and artistic quality of the product or program.

艺术总监

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giám đốc nghệ thuật/

giám đốc nghệ thuật — Art Director (formal). Danh từ. Danh từ chỉ người chịu trách nhiệm về định hướng thẩm mỹ và tổ chức hình ảnh cho dự án truyền thông, quảng cáo, phim hoặc xuất bản. Định nghĩa ngắn gọn: người lãnh đạo đội sáng tạo, quyết định phong cách hình ảnh, phông màu và bố cục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong môi trường chuyên nghiệp; không cần dạng informal phổ biến.

giám đốc nghệ thuật — Art Director (formal). Danh từ. Danh từ chỉ người chịu trách nhiệm về định hướng thẩm mỹ và tổ chức hình ảnh cho dự án truyền thông, quảng cáo, phim hoặc xuất bản. Định nghĩa ngắn gọn: người lãnh đạo đội sáng tạo, quyết định phong cách hình ảnh, phông màu và bố cục. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong môi trường chuyên nghiệp; không cần dạng informal phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.