ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giảm giá trong tiếng Anh

Giảm giá

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giảm giá(Động từ)

01

Hạ thấp giá hàng trên thị trường so với trước; trái với tăng giá

To reduce the price of goods or services; to lower prices (opposite of raise the price)

降低价格

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giảm giá/

giảm giá (reduce price, discount) *(informal: sale, markdown)*; danh từ/động từ. Nghĩa phổ biến: hành động hoặc mức giảm giá so với giá gốc để khuyến khích mua hàng. Dùng khi nói về chương trình, mức chiết khấu hoặc hành động bán với giá thấp hơn; dùng dạng chính thức “discount”/“reduce price” trong văn bản thương mại, hợp đồng, còn dạng informal “sale”/“markdown” phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc quảng cáo ngắn gọn.

giảm giá (reduce price, discount) *(informal: sale, markdown)*; danh từ/động từ. Nghĩa phổ biến: hành động hoặc mức giảm giá so với giá gốc để khuyến khích mua hàng. Dùng khi nói về chương trình, mức chiết khấu hoặc hành động bán với giá thấp hơn; dùng dạng chính thức “discount”/“reduce price” trong văn bản thương mại, hợp đồng, còn dạng informal “sale”/“markdown” phù hợp khi nói chuyện hàng ngày hoặc quảng cáo ngắn gọn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.