Giảm giá cả

Giảm giá cả(Danh từ)
Sự giảm bớt về giá cả của hàng hóa hoặc dịch vụ.
The decrease in price of goods or services.
商品或服务价格的降低
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giảm giá cả(Động từ)
Làm cho giá cả của một hàng hóa hoặc dịch vụ trở nên thấp hơn so với mức ban đầu.
To make the price of goods or services lower than the original level.
使商品或服务的价格低于原来的水平
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giảm giá cả trong tiếng Anh được dịch là "discount" (formal) và "sale" (informal). Đây là cụm từ danh từ chỉ việc hạ thấp giá của hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng. "Discount" thường dùng trong các văn bản và giao dịch chính thức, còn "sale" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo cửa hàng.
Giảm giá cả trong tiếng Anh được dịch là "discount" (formal) và "sale" (informal). Đây là cụm từ danh từ chỉ việc hạ thấp giá của hàng hóa hoặc dịch vụ nhằm thu hút khách hàng. "Discount" thường dùng trong các văn bản và giao dịch chính thức, còn "sale" phổ biến trong giao tiếp hàng ngày hoặc quảng cáo cửa hàng.
