ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giảm mạnh trong tiếng Anh

Giảm mạnh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giảm mạnh (Động từ)

01

Giảm nhiều về số lượng, mức độ, giá cả hoặc mức độ tác động trong một khoảng thời gian ngắn hoặc đột ngột

To drop sharply — to decrease a lot in number, level, price, or impact suddenly or within a short time

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giảm mạnh/

giảm mạnh — English: drop sharply (formal), plummet/drop steeply (informal). Tính từ/động từ: diễn tả sự giảm rất lớn về số lượng, giá cả, mức độ hoặc tần suất. Định nghĩa ngắn gọn: giảm đột ngột và đáng kể so với mức trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong báo cáo, tin tức, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc bình luận nhanh.

giảm mạnh — English: drop sharply (formal), plummet/drop steeply (informal). Tính từ/động từ: diễn tả sự giảm rất lớn về số lượng, giá cả, mức độ hoặc tần suất. Định nghĩa ngắn gọn: giảm đột ngột và đáng kể so với mức trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong báo cáo, tin tức, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc bình luận nhanh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.