Giảm mạnh

Giảm mạnh (Động từ)
Giảm nhiều về số lượng, mức độ, giá cả hoặc mức độ tác động trong một khoảng thời gian ngắn hoặc đột ngột
To drop sharply — to decrease a lot in number, level, price, or impact suddenly or within a short time
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giảm mạnh — English: drop sharply (formal), plummet/drop steeply (informal). Tính từ/động từ: diễn tả sự giảm rất lớn về số lượng, giá cả, mức độ hoặc tần suất. Định nghĩa ngắn gọn: giảm đột ngột và đáng kể so với mức trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong báo cáo, tin tức, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc bình luận nhanh.
giảm mạnh — English: drop sharply (formal), plummet/drop steeply (informal). Tính từ/động từ: diễn tả sự giảm rất lớn về số lượng, giá cả, mức độ hoặc tần suất. Định nghĩa ngắn gọn: giảm đột ngột và đáng kể so với mức trước đó. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức (formal) trong báo cáo, tin tức, phân tích; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày hoặc bình luận nhanh.
