Giấm ớt

Giấm ớt(Danh từ)
Giấm và ớt, gia vị nói chung; dùng trong khẩu ngữ để ví cái thêm thắt cho câu chuyện trở nên có ý vị
Literally “chili vinegar” — a condiment of vinegar and chili; colloquially used to mean a spicy or zesty extra detail added to a story to make it more interesting
辣椒醋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấm ớt — English: chili vinegar (formal) / hot vinegar (informal). Danh từ. Là dung dịch giấm pha với ớt băm hoặc tinh chất ớt, dùng để chấm, nêm hoặc làm gia vị gia tăng vị cay và chua. Dùng thuật ngữ formal khi mô tả món ăn, công thức nấu ăn hoặc ghi nhãn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh trong quán ăn hoặc giữa bạn bè.
giấm ớt — English: chili vinegar (formal) / hot vinegar (informal). Danh từ. Là dung dịch giấm pha với ớt băm hoặc tinh chất ớt, dùng để chấm, nêm hoặc làm gia vị gia tăng vị cay và chua. Dùng thuật ngữ formal khi mô tả món ăn, công thức nấu ăn hoặc ghi nhãn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh trong quán ăn hoặc giữa bạn bè.
