ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấm ớt trong tiếng Anh

Giấm ớt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấm ớt(Danh từ)

01

Giấm và ớt, gia vị nói chung; dùng trong khẩu ngữ để ví cái thêm thắt cho câu chuyện trở nên có ý vị

Literally “chili vinegar” — a condiment of vinegar and chili; colloquially used to mean a spicy or zesty extra detail added to a story to make it more interesting

辣椒醋

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấm ớt/

giấm ớt — English: chili vinegar (formal) / hot vinegar (informal). Danh từ. Là dung dịch giấm pha với ớt băm hoặc tinh chất ớt, dùng để chấm, nêm hoặc làm gia vị gia tăng vị cay và chua. Dùng thuật ngữ formal khi mô tả món ăn, công thức nấu ăn hoặc ghi nhãn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh trong quán ăn hoặc giữa bạn bè.

giấm ớt — English: chili vinegar (formal) / hot vinegar (informal). Danh từ. Là dung dịch giấm pha với ớt băm hoặc tinh chất ớt, dùng để chấm, nêm hoặc làm gia vị gia tăng vị cay và chua. Dùng thuật ngữ formal khi mô tả món ăn, công thức nấu ăn hoặc ghi nhãn; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, gọi nhanh trong quán ăn hoặc giữa bạn bè.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.