ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giảm thuế trong tiếng Anh

Giảm thuế

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giảm thuế(Động từ)

01

Bớt tiền thuế

To reduce taxes; to lower the amount of tax someone has to pay

减税

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giảm thuế/

Giảm thuế (reduce taxes) (formal) — danh từ/ cụm từ chỉ chính sách hoặc hành động làm giảm mức thuế phải nộp; cũng có thể dùng như động từ ghép 'giảm thuế' (to cut taxes). Định nghĩa: hành vi hoặc chính sách hạ thấp tỷ lệ hoặc số tiền thuế. Dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận kinh tế; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn 'giảm thu' hoặc 'cắt thuế' (informal) khi nói chuyện hàng ngày.

Giảm thuế (reduce taxes) (formal) — danh từ/ cụm từ chỉ chính sách hoặc hành động làm giảm mức thuế phải nộp; cũng có thể dùng như động từ ghép 'giảm thuế' (to cut taxes). Định nghĩa: hành vi hoặc chính sách hạ thấp tỷ lệ hoặc số tiền thuế. Dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận kinh tế; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn 'giảm thu' hoặc 'cắt thuế' (informal) khi nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.