Giảm thuế

Giảm thuế(Động từ)
Bớt tiền thuế
To reduce taxes; to lower the amount of tax someone has to pay
减税
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giảm thuế (reduce taxes) (formal) — danh từ/ cụm từ chỉ chính sách hoặc hành động làm giảm mức thuế phải nộp; cũng có thể dùng như động từ ghép 'giảm thuế' (to cut taxes). Định nghĩa: hành vi hoặc chính sách hạ thấp tỷ lệ hoặc số tiền thuế. Dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận kinh tế; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn 'giảm thu' hoặc 'cắt thuế' (informal) khi nói chuyện hàng ngày.
Giảm thuế (reduce taxes) (formal) — danh từ/ cụm từ chỉ chính sách hoặc hành động làm giảm mức thuế phải nộp; cũng có thể dùng như động từ ghép 'giảm thuế' (to cut taxes). Định nghĩa: hành vi hoặc chính sách hạ thấp tỷ lệ hoặc số tiền thuế. Dùng dạng chính thức trong văn bản pháp luật, báo chí và thảo luận kinh tế; trong giao tiếp thân mật có thể nói ngắn gọn 'giảm thu' hoặc 'cắt thuế' (informal) khi nói chuyện hàng ngày.
