Giảm

Giảm(Động từ)
Trở nên hoặc làm cho trở nên ít đi về số lượng, mức độ
To become or make something less in number, amount, or degree; to decrease or reduce
减少
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giảm (reduce, decrease) *(formal)*; (drop, go down) *(informal)* — động từ chỉ hành động làm cho số lượng, mức độ, giá cả hoặc cường độ bớt đi. Nghĩa phổ biến là làm cho một giá trị từ cao xuống thấp hoặc giảm quy mô. Dùng dạng formal trong văn bản, báo cáo, thông báo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thay đổi đơn giản.
giảm (reduce, decrease) *(formal)*; (drop, go down) *(informal)* — động từ chỉ hành động làm cho số lượng, mức độ, giá cả hoặc cường độ bớt đi. Nghĩa phổ biến là làm cho một giá trị từ cao xuống thấp hoặc giảm quy mô. Dùng dạng formal trong văn bản, báo cáo, thông báo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, giao tiếp thân mật hoặc miêu tả thay đổi đơn giản.
