Gián

Gián(Danh từ)
Bọ thân dẹp, râu dài, cánh mỏng màu nâu, có mùi hôi, sống ở nơi tối và ẩm
Cockroach — a flat-bodied brown insect with long antennae and thin wings, usually found in dark, damp places and often has an unpleasant smell.
蟑螂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gián — English: cockroach (formal). danh từ. Danh từ chỉ côn trùng bọ cánh mềm sống ở nơi ẩm thấp, thường xuất hiện trong nhà và gây mất vệ sinh. Từ dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh vật gây hại hoặc thể hiện sự kinh tởm; sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo vệ sinh (formal) và khi giao tiếp thân mật hoặc than phiền trước bạn bè có thể dùng ngôn ngữ bình dân hơn nhưng vẫn gọi là gián (informal).
gián — English: cockroach (formal). danh từ. Danh từ chỉ côn trùng bọ cánh mềm sống ở nơi ẩm thấp, thường xuất hiện trong nhà và gây mất vệ sinh. Từ dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh vật gây hại hoặc thể hiện sự kinh tởm; sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo vệ sinh (formal) và khi giao tiếp thân mật hoặc than phiền trước bạn bè có thể dùng ngôn ngữ bình dân hơn nhưng vẫn gọi là gián (informal).
