ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gián trong tiếng Anh

Gián

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gián(Danh từ)

01

Bọ thân dẹp, râu dài, cánh mỏng màu nâu, có mùi hôi, sống ở nơi tối và ẩm

Cockroach — a flat-bodied brown insect with long antennae and thin wings, usually found in dark, damp places and often has an unpleasant smell.

蟑螂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gián/

gián — English: cockroach (formal). danh từ. Danh từ chỉ côn trùng bọ cánh mềm sống ở nơi ẩm thấp, thường xuất hiện trong nhà và gây mất vệ sinh. Từ dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh vật gây hại hoặc thể hiện sự kinh tởm; sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo vệ sinh (formal) và khi giao tiếp thân mật hoặc than phiền trước bạn bè có thể dùng ngôn ngữ bình dân hơn nhưng vẫn gọi là gián (informal).

gián — English: cockroach (formal). danh từ. Danh từ chỉ côn trùng bọ cánh mềm sống ở nơi ẩm thấp, thường xuất hiện trong nhà và gây mất vệ sinh. Từ dùng trong ngữ cảnh mô tả sinh vật gây hại hoặc thể hiện sự kinh tởm; sử dụng dạng trang trọng khi viết báo, báo cáo vệ sinh (formal) và khi giao tiếp thân mật hoặc than phiền trước bạn bè có thể dùng ngôn ngữ bình dân hơn nhưng vẫn gọi là gián (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.