ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giàn bếp trong tiếng Anh

Giàn bếp

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giàn bếp(Danh từ)

01

Khung bằng những thanh tre, nứa buộc vào nhau đặt trên bếp để đựng đồ lặt vặt

A small rack or frame made from bamboo or reed placed over a stove for holding utensils and small items

锅架

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giàn bếp/

giàn bếp — English: (formal) kitchen rack; (informal) stove rack. Danh từ. Giàn bếp chỉ bộ khung hoặc kệ đặt bếp, nồi niêu và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp. Thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc miêu tả thiết bị bếp (formal: kitchen rack) khi cần trang trọng; dùng (informal: stove rack) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật về kệ bếp hoặc giá đặt bếp ga.

giàn bếp — English: (formal) kitchen rack; (informal) stove rack. Danh từ. Giàn bếp chỉ bộ khung hoặc kệ đặt bếp, nồi niêu và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp. Thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc miêu tả thiết bị bếp (formal: kitchen rack) khi cần trang trọng; dùng (informal: stove rack) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật về kệ bếp hoặc giá đặt bếp ga.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.