Giàn bếp

Giàn bếp(Danh từ)
Khung bằng những thanh tre, nứa buộc vào nhau đặt trên bếp để đựng đồ lặt vặt
A small rack or frame made from bamboo or reed placed over a stove for holding utensils and small items
锅架
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giàn bếp — English: (formal) kitchen rack; (informal) stove rack. Danh từ. Giàn bếp chỉ bộ khung hoặc kệ đặt bếp, nồi niêu và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp. Thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc miêu tả thiết bị bếp (formal: kitchen rack) khi cần trang trọng; dùng (informal: stove rack) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật về kệ bếp hoặc giá đặt bếp ga.
giàn bếp — English: (formal) kitchen rack; (informal) stove rack. Danh từ. Giàn bếp chỉ bộ khung hoặc kệ đặt bếp, nồi niêu và dụng cụ nấu nướng trong nhà bếp. Thường dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc miêu tả thiết bị bếp (formal: kitchen rack) khi cần trang trọng; dùng (informal: stove rack) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh, thân mật về kệ bếp hoặc giá đặt bếp ga.
