Giản đơn

Giản đơn(Tính từ)
Như đơn giản [nhưng thường chỉ nói về các hiện tượng của đời sống xã hội]
Simple; plain — used to describe social or everyday situations that are not complicated or fancy
简单
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giản đơn — English: simple (formal) / plain, straightforward (informal). Tính từ diễn tả điều gì đó không phức tạp, dễ hiểu hoặc giản dị về hình thức. Định nghĩa ngắn: không cầu kỳ, dễ thực hiện hoặc hiểu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả tính chất hoặc hướng dẫn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ sự giản dị, không hoa mỹ.
giản đơn — English: simple (formal) / plain, straightforward (informal). Tính từ diễn tả điều gì đó không phức tạp, dễ hiểu hoặc giản dị về hình thức. Định nghĩa ngắn: không cầu kỳ, dễ thực hiện hoặc hiểu. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, mô tả tính chất hoặc hướng dẫn; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, chỉ sự giản dị, không hoa mỹ.
