ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giàn đồng ca trong tiếng Anh

Giàn đồng ca

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giàn đồng ca(Danh từ)

01

Một nhóm người cùng biểu diễn một bài hát

A group of people who sing a song together (a choir or singing group)

合唱团

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giàn đồng ca/

giàn đồng ca — English: choir stand/chorus rack (formal). danh từ. Danh từ chỉ khung hoặc giá bố trí ca sĩ/nhóm hợp xướng trên sân khấu để xếp hàng, tầng hoặc treo micro, giúp âm thanh và bố cục biểu diễn đồng đều. Dùng từ formal khi nói về thiết bị sân khấu, kỹ thuật âm thanh hoặc tổ chức biểu diễn chuyên nghiệp; ít khi có dạng informal, có thể mô tả đơn giản là “giá ca” trong lời nói hàng ngày.

giàn đồng ca — English: choir stand/chorus rack (formal). danh từ. Danh từ chỉ khung hoặc giá bố trí ca sĩ/nhóm hợp xướng trên sân khấu để xếp hàng, tầng hoặc treo micro, giúp âm thanh và bố cục biểu diễn đồng đều. Dùng từ formal khi nói về thiết bị sân khấu, kỹ thuật âm thanh hoặc tổ chức biểu diễn chuyên nghiệp; ít khi có dạng informal, có thể mô tả đơn giản là “giá ca” trong lời nói hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.