Giàn đồng ca

Giàn đồng ca(Danh từ)
Một nhóm người cùng biểu diễn một bài hát
A group of people who sing a song together (a choir or singing group)
合唱团
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giàn đồng ca — English: choir stand/chorus rack (formal). danh từ. Danh từ chỉ khung hoặc giá bố trí ca sĩ/nhóm hợp xướng trên sân khấu để xếp hàng, tầng hoặc treo micro, giúp âm thanh và bố cục biểu diễn đồng đều. Dùng từ formal khi nói về thiết bị sân khấu, kỹ thuật âm thanh hoặc tổ chức biểu diễn chuyên nghiệp; ít khi có dạng informal, có thể mô tả đơn giản là “giá ca” trong lời nói hàng ngày.
giàn đồng ca — English: choir stand/chorus rack (formal). danh từ. Danh từ chỉ khung hoặc giá bố trí ca sĩ/nhóm hợp xướng trên sân khấu để xếp hàng, tầng hoặc treo micro, giúp âm thanh và bố cục biểu diễn đồng đều. Dùng từ formal khi nói về thiết bị sân khấu, kỹ thuật âm thanh hoặc tổ chức biểu diễn chuyên nghiệp; ít khi có dạng informal, có thể mô tả đơn giản là “giá ca” trong lời nói hàng ngày.
