Gian xảo

Gian xảo(Tính từ)
Như gian giảo
Sly; deceitful — behaving in a crafty or sneaky way to trick others
狡猾
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gian xảo — English: (formal) deceitful, cunning; (informal) sly. Tính từ. Tính từ mô tả hành vi hoặc tính cách dùng mưu mẹo, lừa dối để đạt lợi ích. Dùng (formal) khi mô tả hành vi thiếu đạo đức trong văn viết, báo chí hoặc phân tích; dùng (informal) để nói với bạn bè về người lừa lọc, mang sắc thái chỉ trích nhẹ hơn và thân mật hơn.
gian xảo — English: (formal) deceitful, cunning; (informal) sly. Tính từ. Tính từ mô tả hành vi hoặc tính cách dùng mưu mẹo, lừa dối để đạt lợi ích. Dùng (formal) khi mô tả hành vi thiếu đạo đức trong văn viết, báo chí hoặc phân tích; dùng (informal) để nói với bạn bè về người lừa lọc, mang sắc thái chỉ trích nhẹ hơn và thân mật hơn.
