ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giang trong tiếng Anh

Giang

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giang(Danh từ)

01

Chim cùng họ với cò, nhưng lớn hơn, mỏ dài và cong

A large wading bird similar to a heron or stork, with a long, curved bill (often called a bittern or a large heron-like bird)

大鸟,长喙

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cây thuộc loại tre nứa, thân dẻo, gióng dài, thường dùng để đan lát hoặc làm lạt buộc

A type of tall, flexible bamboo or reed (similar to rattan) with long, pliable stems used for weaving, tying, or making strips for baskets and bindings

一种柔韧的竹子,长而可弯曲,常用于编织和绑扎。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giang/

giang: (formal) river, (informal) sông; danh từ. Danh từ chỉ dòng nước lớn chảy tự nhiên trong lòng đất, nối thượng nguồn và hạ lưu, dùng cho địa danh hoặc mô tả địa hình. Dùng dạng chính thức “river” khi viết luận, bản đồ, thuật ngữ địa lý; có thể dùng “sông” (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả gần gũi hoặc văn phong nói.

giang: (formal) river, (informal) sông; danh từ. Danh từ chỉ dòng nước lớn chảy tự nhiên trong lòng đất, nối thượng nguồn và hạ lưu, dùng cho địa danh hoặc mô tả địa hình. Dùng dạng chính thức “river” khi viết luận, bản đồ, thuật ngữ địa lý; có thể dùng “sông” (informal) trong giao tiếp hàng ngày, mô tả gần gũi hoặc văn phong nói.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.