Giảng đường

Giảng đường(Danh từ)
Phòng rộng làm nơi giảng dạy và học tập ở các trường đại học
A large lecture hall or auditorium at a university where classes and lectures are held
大学讲堂
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giảng đường — lecture hall *(formal)*. Danh từ. Danh từ chỉ không gian lớn trong trường đại học hoặc cơ sở giáo dục nơi giảng viên giảng bài cho nhiều sinh viên. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chính thức về cơ sở vật chất. Trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “phòng học lớn” (informal) khi muốn nói gần gũi, đơn giản; dùng (formal) khi nói về cơ sở, chương trình, hoặc tài liệu chính thức.
giảng đường — lecture hall *(formal)*. Danh từ. Danh từ chỉ không gian lớn trong trường đại học hoặc cơ sở giáo dục nơi giảng viên giảng bài cho nhiều sinh viên. Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả chính thức về cơ sở vật chất. Trong giao tiếp thân mật có thể thay bằng “phòng học lớn” (informal) khi muốn nói gần gũi, đơn giản; dùng (formal) khi nói về cơ sở, chương trình, hoặc tài liệu chính thức.
