Giang sơn

Giang sơn(Danh từ)
Sông núi; thường dùng để chỉ đất đai thuộc chủ quyền của một nước
Country; the land and territory of a nation (often used poetically or formally)
国家的土地和领土
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giang sơn: (formal) country; (informal) homeland — danh từ. Danh từ chỉ vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ gắn với dân tộc, lịch sử và chủ quyền. Thông dụng trong văn viết, tuyên truyền, lịch sử để nhấn mạnh ý nghĩa chính trị, văn hóa; dùng dạng trang trọng khi nói về quốc gia, lãnh thổ; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, ở đó thường dùng “quê hương” hoặc “tổ quốc” tuỳ ngữ cảnh.
giang sơn: (formal) country; (informal) homeland — danh từ. Danh từ chỉ vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ gắn với dân tộc, lịch sử và chủ quyền. Thông dụng trong văn viết, tuyên truyền, lịch sử để nhấn mạnh ý nghĩa chính trị, văn hóa; dùng dạng trang trọng khi nói về quốc gia, lãnh thổ; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, ở đó thường dùng “quê hương” hoặc “tổ quốc” tuỳ ngữ cảnh.
