ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giang sơn trong tiếng Anh

Giang sơn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giang sơn(Danh từ)

01

Sông núi; thường dùng để chỉ đất đai thuộc chủ quyền của một nước

Country; the land and territory of a nation (often used poetically or formally)

国家的土地和领土

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giang sơn/

giang sơn: (formal) country; (informal) homeland — danh từ. Danh từ chỉ vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ gắn với dân tộc, lịch sử và chủ quyền. Thông dụng trong văn viết, tuyên truyền, lịch sử để nhấn mạnh ý nghĩa chính trị, văn hóa; dùng dạng trang trọng khi nói về quốc gia, lãnh thổ; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, ở đó thường dùng “quê hương” hoặc “tổ quốc” tuỳ ngữ cảnh.

giang sơn: (formal) country; (informal) homeland — danh từ. Danh từ chỉ vùng đất, quốc gia hoặc lãnh thổ gắn với dân tộc, lịch sử và chủ quyền. Thông dụng trong văn viết, tuyên truyền, lịch sử để nhấn mạnh ý nghĩa chính trị, văn hóa; dùng dạng trang trọng khi nói về quốc gia, lãnh thổ; không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày, ở đó thường dùng “quê hương” hoặc “tổ quốc” tuỳ ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.