ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giáng trần trong tiếng Anh

Giáng trần

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giáng trần(Động từ)

01

Như giáng thế

To descend to the world (as if sent from heaven); to come down to earth, especially in a holy or divine way (like an incarnation or a heavenly being appearing on earth).

降临人间

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giáng trần/

giáng trần — (formal) descend to earth, (informal) come down; từ Hán-Việt, danh từ/động từ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn chương. Nghĩa chính: diễn tả việc một vị thần, Phật hoặc linh hồn hiện xuống trần gian; cũng dùng ẩn dụ cho người tài năng xuất hiện giữa đời. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, trang nghiêm; (informal) hiếm, chỉ dùng nói vui hoặc văn nói bình dân.

giáng trần — (formal) descend to earth, (informal) come down; từ Hán-Việt, danh từ/động từ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn chương. Nghĩa chính: diễn tả việc một vị thần, Phật hoặc linh hồn hiện xuống trần gian; cũng dùng ẩn dụ cho người tài năng xuất hiện giữa đời. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, trang nghiêm; (informal) hiếm, chỉ dùng nói vui hoặc văn nói bình dân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.