Giáng trần

Giáng trần(Động từ)
Như giáng thế
To descend to the world (as if sent from heaven); to come down to earth, especially in a holy or divine way (like an incarnation or a heavenly being appearing on earth).
降临人间
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giáng trần — (formal) descend to earth, (informal) come down; từ Hán-Việt, danh từ/động từ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn chương. Nghĩa chính: diễn tả việc một vị thần, Phật hoặc linh hồn hiện xuống trần gian; cũng dùng ẩn dụ cho người tài năng xuất hiện giữa đời. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, trang nghiêm; (informal) hiếm, chỉ dùng nói vui hoặc văn nói bình dân.
giáng trần — (formal) descend to earth, (informal) come down; từ Hán-Việt, danh từ/động từ dùng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn chương. Nghĩa chính: diễn tả việc một vị thần, Phật hoặc linh hồn hiện xuống trần gian; cũng dùng ẩn dụ cho người tài năng xuất hiện giữa đời. Dùng (formal) trong văn viết, tôn giáo, trang nghiêm; (informal) hiếm, chỉ dùng nói vui hoặc văn nói bình dân.
