Giành giải

Giành giải(Động từ)
Đạt được, đoạt lấy một giải thưởng, danh hiệu trong một cuộc thi hoặc cuộc cạnh tranh
To win (a prize, award, or title) — to achieve or take first place in a contest or competition
赢得奖项
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giành giải — to win a prize (formal); to snag a prize/score a prize (informal). Động từ ghép chỉ hành động nhận được giải thưởng sau cuộc thi hoặc đánh giá. Nghĩa thông dụng: đạt được một giải thưởng hoặc vị trí cao nhờ thành tích. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện thân mật.
giành giải — to win a prize (formal); to snag a prize/score a prize (informal). Động từ ghép chỉ hành động nhận được giải thưởng sau cuộc thi hoặc đánh giá. Nghĩa thông dụng: đạt được một giải thưởng hoặc vị trí cao nhờ thành tích. Hướng dẫn dùng: dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, thông báo chính thức; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc kể chuyện thân mật.
