Giao dịch

Giao dịch(Động từ)
Liên hệ gặp gỡ, tiếp xúc với nhau [thường là về công việc]
To meet or interact with someone, usually in a business or transactional context (e.g., to conduct a meeting, deal, or negotiate with someone)
交易
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giao dịch — (formal) transaction; (informal) deal. Danh từ. Giao dịch là hành động trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền giữa hai bên nhằm hoàn tất hợp đồng hoặc thanh toán. Dùng từ formal khi nói về thủ tục, tài chính, ngân hàng, hợp đồng; dùng informal khi nói về việc mua bán nhanh, thỏa thuận cá nhân hoặc thuật ngữ đời thường như “đóng giao dịch” hay “kết thúc deal”.
giao dịch — (formal) transaction; (informal) deal. Danh từ. Giao dịch là hành động trao đổi hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền giữa hai bên nhằm hoàn tất hợp đồng hoặc thanh toán. Dùng từ formal khi nói về thủ tục, tài chính, ngân hàng, hợp đồng; dùng informal khi nói về việc mua bán nhanh, thỏa thuận cá nhân hoặc thuật ngữ đời thường như “đóng giao dịch” hay “kết thúc deal”.
