ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giao du trong tiếng Anh

Giao du

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giao du(Động từ)

01

Đi lại, có quan hệ bạn bè, quen biết với nhau

To associate with; to socialize or mingle with someone; to have friendly relations or acquaintanceship

交往

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giao du/

giao du — to associate, to consort (formal); to hang out, to mix with (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành vi giao tiếp, liên hệ xã hội. Nghĩa chính: thiết lập quan hệ, tiếp xúc hoặc kết bạn với người khác. Cách dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày khi nói về việc đi chơi, giao du với bạn bè hoặc người quen.

giao du — to associate, to consort (formal); to hang out, to mix with (informal). Danh từ/động từ: danh từ/động từ chỉ hành vi giao tiếp, liên hệ xã hội. Nghĩa chính: thiết lập quan hệ, tiếp xúc hoặc kết bạn với người khác. Cách dùng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, báo chí, pháp lý; dùng (informal) trong hội thoại hàng ngày khi nói về việc đi chơi, giao du với bạn bè hoặc người quen.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.