Giáo dục công dân

Giáo dục công dân(Danh từ)
Môn học về việc truyền đạt kiến thức, kỹ năng và ý thức cho học sinh về quyền và nghĩa vụ của công dân trong xã hội
Civic education — a school subject that teaches students knowledge, skills, and awareness about citizens’ rights and responsibilities in society
公民教育
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giáo dục công dân — civic education (formal). danh từ ghép. Giáo dục công dân là quá trình truyền đạt kiến thức, quyền lợi, nghĩa vụ và kỹ năng tham gia đời sống chính trị, pháp luật và xã hội cho công dân. Dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, giáo dục nhà trường; ít khi có dạng không chính thức, nên dùng luôn hình thức formal khi nói về chương trình, chính sách, khóa học.
giáo dục công dân — civic education (formal). danh từ ghép. Giáo dục công dân là quá trình truyền đạt kiến thức, quyền lợi, nghĩa vụ và kỹ năng tham gia đời sống chính trị, pháp luật và xã hội cho công dân. Dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, giáo dục nhà trường; ít khi có dạng không chính thức, nên dùng luôn hình thức formal khi nói về chương trình, chính sách, khóa học.
