Giao hưởng

Giao hưởng(Danh từ)
Bản hoà tấu lớn, tận dụng sự phong phú đa dạng về hoà thanh, âm sắc, độ vang của nhiều nhạc khí, thường gồm bốn chương tương phản nhưng gắn bó hữu cơ
A large orchestral musical work (a symphony) that uses the varied richness of harmony, tone color, and resonance of many instruments, usually consisting of four contrasting but organically related movements
交响乐是一种大型管弦乐作品,通常由四个对比却有机联系的乐章组成。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giao hưởng: (formal) symphony; (informal) orchestral piece. Danh từ. Danh từ chỉ một tác phẩm âm nhạc lớn cho dàn nhạc (thường nhiều chương) hoặc phong cách viết nhạc đó. Dùng từ formal khi nói về tác phẩm kinh điển, chương trình hòa nhạc hoặc học thuật; có thể dùng informal khi nói chung về một bản nhạc dàn nhạc không cần phân biệt cấu trúc hoặc khi giao tiếp đời thường.
giao hưởng: (formal) symphony; (informal) orchestral piece. Danh từ. Danh từ chỉ một tác phẩm âm nhạc lớn cho dàn nhạc (thường nhiều chương) hoặc phong cách viết nhạc đó. Dùng từ formal khi nói về tác phẩm kinh điển, chương trình hòa nhạc hoặc học thuật; có thể dùng informal khi nói chung về một bản nhạc dàn nhạc không cần phân biệt cấu trúc hoặc khi giao tiếp đời thường.
