ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giao long trong tiếng Anh

Giao long

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giao long(Danh từ)

01

(từ cũ) thuồng luồng

(archaic) swamp crocodile; an old term for a type of crocodile (thuồng luồng).

古老的鳄鱼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giao long/

(formal) dragon boat; (informal) không có. Danh từ. Giao long chỉ loại thuyền dài, trang trí hình rồng dùng trong lễ hội đua thuyền truyền thống ở nhiều nền văn hóa Đông Nam Á. Dùng từ chính thức khi mô tả sự kiện văn hóa, lịch sử hoặc thể thao; không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh dùng ngẫu hứng trong giao tiếp hàng ngày và giữ nguyên thuật ngữ chính thức.

(formal) dragon boat; (informal) không có. Danh từ. Giao long chỉ loại thuyền dài, trang trí hình rồng dùng trong lễ hội đua thuyền truyền thống ở nhiều nền văn hóa Đông Nam Á. Dùng từ chính thức khi mô tả sự kiện văn hóa, lịch sử hoặc thể thao; không có dạng thân mật phổ biến, nên tránh dùng ngẫu hứng trong giao tiếp hàng ngày và giữ nguyên thuật ngữ chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.