Giao lưu

Giao lưu(Động từ)
Có sự tiếp xúc và trao đổi qua lại giữa hai dòng, hai luồng khác nhau
To interact and exchange with each other; to have mutual contact or communication between two different groups, streams, or parties
互相交流
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giao lưu — (formal) interact, exchange; (informal) hang out. Động từ chỉ hành động tiếp xúc, trao đổi thông tin, văn hóa hoặc kết nối giữa cá nhân hoặc nhóm. Nghĩa phổ biến là tham gia gặp gỡ để chia sẻ, học hỏi hoặc thắt chặt quan hệ. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, sự kiện chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, mô tả hoạt động giao tiếp không trang trọng.
giao lưu — (formal) interact, exchange; (informal) hang out. Động từ chỉ hành động tiếp xúc, trao đổi thông tin, văn hóa hoặc kết nối giữa cá nhân hoặc nhóm. Nghĩa phổ biến là tham gia gặp gỡ để chia sẻ, học hỏi hoặc thắt chặt quan hệ. Dùng dạng formal trong văn viết, báo chí, sự kiện chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, mô tả hoạt động giao tiếp không trang trọng.
