ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giao phối trong tiếng Anh

Giao phối

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giao phối(Động từ)

01

Như giao cấu [không nói về người]

To mate (of animals); to copulate (used for animals, not people)

交配

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giao phối/

giao phối: (formal) mating; (informal) breeding. Danh từ/động từ chỉ hành vi giao hợp giữa động vật hoặc thực vật để sinh sản. Nghĩa phổ biến là quá trình tinh trùng và trứng kết hợp tạo đời con. Dùng từ formal trong tài liệu khoa học, thú y, giáo dục; dùng từ informal khi nói đời thường, nuôi thú hoặc trao đổi không chính thức về sinh sản.

giao phối: (formal) mating; (informal) breeding. Danh từ/động từ chỉ hành vi giao hợp giữa động vật hoặc thực vật để sinh sản. Nghĩa phổ biến là quá trình tinh trùng và trứng kết hợp tạo đời con. Dùng từ formal trong tài liệu khoa học, thú y, giáo dục; dùng từ informal khi nói đời thường, nuôi thú hoặc trao đổi không chính thức về sinh sản.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.