Giao tế

Giao tế(Động từ)
Xem giao tiếp
To socialize; to interact with others (to communicate or make polite conversation)
社交
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giao tế — English: social intercourse, social relations (formal). danh từ: chỉ các quan hệ xã hội, tiếp xúc lịch sự giữa người với người. Định nghĩa ngắn: các hành vi cư xử, liên hệ và trao đổi xã hội mang tính lễ nghi hoặc quan hệ công việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, nghiên cứu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ thân mật hơn.
giao tế — English: social intercourse, social relations (formal). danh từ: chỉ các quan hệ xã hội, tiếp xúc lịch sự giữa người với người. Định nghĩa ngắn: các hành vi cư xử, liên hệ và trao đổi xã hội mang tính lễ nghi hoặc quan hệ công việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, nghiên cứu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ thân mật hơn.
