ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giao tế trong tiếng Anh

Giao tế

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giao tế(Động từ)

01

Xem giao tiếp

To socialize; to interact with others (to communicate or make polite conversation)

社交

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giao tế/

giao tế — English: social intercourse, social relations (formal). danh từ: chỉ các quan hệ xã hội, tiếp xúc lịch sự giữa người với người. Định nghĩa ngắn: các hành vi cư xử, liên hệ và trao đổi xã hội mang tính lễ nghi hoặc quan hệ công việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, nghiên cứu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ thân mật hơn.

giao tế — English: social intercourse, social relations (formal). danh từ: chỉ các quan hệ xã hội, tiếp xúc lịch sự giữa người với người. Định nghĩa ngắn: các hành vi cư xử, liên hệ và trao đổi xã hội mang tính lễ nghi hoặc quan hệ công việc. Hướng dẫn sử dụng: dùng từ formal trong văn viết, báo chí, nghiên cứu; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, nơi người nói thường chọn từ thân mật hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.