Giao thương

Giao thương(Động từ)
Giao lưu buôn bán, nói chung
To trade or do business with others; to engage in commercial exchange
交易
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giao thương: (formal) trade; (informal) commerce — danh từ. Danh từ chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các bên, thường mang tính thương mại liên vùng hoặc quốc tế. Dùng từ trang trọng trong văn viết, báo chí, pháp luật và báo cáo kinh tế; dùng các từ thông thường hơn như “buôn bán” hay “thương mại” trong hội thoại hàng ngày hoặc văn nói không chính thức.
giao thương: (formal) trade; (informal) commerce — danh từ. Danh từ chỉ hoạt động mua bán, trao đổi hàng hóa và dịch vụ giữa các bên, thường mang tính thương mại liên vùng hoặc quốc tế. Dùng từ trang trọng trong văn viết, báo chí, pháp luật và báo cáo kinh tế; dùng các từ thông thường hơn như “buôn bán” hay “thương mại” trong hội thoại hàng ngày hoặc văn nói không chính thức.
