Giao tiếp

Giao tiếp(Động từ)
Trao đổi, tiếp xúc với nhau
To communicate or interact with each other; to exchange information or talk with someone
交流
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giao tiếp — communication (formal), communicate/talk (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động trao đổi thông tin, động từ chỉ việc truyền đạt hoặc trao đổi thông tin giữa người với người. Định nghĩa ngắn: quá trình trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc cảm xúc để hiểu nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, công việc; dạng thân mật (informal) khi nói chuyện hằng ngày hoặc với bạn bè.
giao tiếp — communication (formal), communicate/talk (informal). Danh từ/động từ: danh từ chỉ hành động trao đổi thông tin, động từ chỉ việc truyền đạt hoặc trao đổi thông tin giữa người với người. Định nghĩa ngắn: quá trình trao đổi ý tưởng, thông tin hoặc cảm xúc để hiểu nhau. Hướng dẫn sử dụng: dùng hình thức (formal) trong văn viết, công việc; dạng thân mật (informal) khi nói chuyện hằng ngày hoặc với bạn bè.
