Giáo trình

Giáo trình(Danh từ)
Hệ thống những bài giảng về một bộ môn khoa học, kĩ thuật, thường dùng cho việc giảng dạy ở bậc đại học
A collection of lectures or teaching materials for a particular academic subject, usually used for university-level courses (i.e., a coursebook or lecture notes/syllabus)
课程材料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giáo trình — (formal) textbook, coursebook. Danh từ. Giáo trình là tài liệu giảng dạy chính thức dùng trong chương trình học để truyền đạt kiến thức và bài tập cơ bản. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo chuyên ngành và được soạn theo trình tự bài học. Sử dụng dạng (formal) khi nói về tài liệu chính thức tại trường, trung tâm; không cần dạng (informal) vì ít có từ thay thế phổ biến.
giáo trình — (formal) textbook, coursebook. Danh từ. Giáo trình là tài liệu giảng dạy chính thức dùng trong chương trình học để truyền đạt kiến thức và bài tập cơ bản. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo chuyên ngành và được soạn theo trình tự bài học. Sử dụng dạng (formal) khi nói về tài liệu chính thức tại trường, trung tâm; không cần dạng (informal) vì ít có từ thay thế phổ biến.
