ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giáo trình trong tiếng Anh

Giáo trình

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giáo trình(Danh từ)

01

Hệ thống những bài giảng về một bộ môn khoa học, kĩ thuật, thường dùng cho việc giảng dạy ở bậc đại học

A collection of lectures or teaching materials for a particular academic subject, usually used for university-level courses (i.e., a coursebook or lecture notes/syllabus)

课程材料

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giáo trình/

giáo trình — (formal) textbook, coursebook. Danh từ. Giáo trình là tài liệu giảng dạy chính thức dùng trong chương trình học để truyền đạt kiến thức và bài tập cơ bản. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo chuyên ngành và được soạn theo trình tự bài học. Sử dụng dạng (formal) khi nói về tài liệu chính thức tại trường, trung tâm; không cần dạng (informal) vì ít có từ thay thế phổ biến.

giáo trình — (formal) textbook, coursebook. Danh từ. Giáo trình là tài liệu giảng dạy chính thức dùng trong chương trình học để truyền đạt kiến thức và bài tập cơ bản. Thường dùng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo chuyên ngành và được soạn theo trình tự bài học. Sử dụng dạng (formal) khi nói về tài liệu chính thức tại trường, trung tâm; không cần dạng (informal) vì ít có từ thay thế phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.