ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giáo viên trung học trong tiếng Anh

Giáo viên trung học

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giáo viên trung học(Danh từ)

01

Người dạy học ở cấp trung học, tức là học sinh ở độ tuổi từ khoảng 11 đến 18 tuổi; giáo viên của trường trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông.

A teacher who teaches at the secondary school level, meaning they instruct students roughly aged 11 to 18 — i.e., a teacher at a middle school (lower secondary) or high school (upper secondary).

中学教师

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giáo viên trung học/

(formal) secondary school teacher; (informal) high school teacher — danh từ. Danh từ chỉ người dạy học ở cấp trung học phổ thông, chịu trách nhiệm giảng dạy, hướng dẫn và đánh giá học sinh. Dùng dạng chính thức khi viết hồ sơ, trao đổi chuyên môn hoặc trong văn bản pháp lý; có thể dùng cách nói informally “high school teacher” khi giao tiếp đời thường hoặc dịch sang tiếng Anh không trang trọng.

(formal) secondary school teacher; (informal) high school teacher — danh từ. Danh từ chỉ người dạy học ở cấp trung học phổ thông, chịu trách nhiệm giảng dạy, hướng dẫn và đánh giá học sinh. Dùng dạng chính thức khi viết hồ sơ, trao đổi chuyên môn hoặc trong văn bản pháp lý; có thể dùng cách nói informally “high school teacher” khi giao tiếp đời thường hoặc dịch sang tiếng Anh không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.