Giáp

Giáp(Danh từ)
Vỏ cứng bọc ngoài để che chở cơ thể một số động vật như tôm, cua, v.v.
A hard outer shell or exoskeleton that covers and protects the bodies of some animals, such as shrimp and crabs
外壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Áo giáp [nói tắt]
Armor (short for protective armor or breastplate)
盔甲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[thường viết hoa] kí hiệu thứ nhất trong thiên can, trước ất
Giáp — the first of the ten heavenly stems in the traditional East Asian sexagenary cycle (often written with an initial capital letter)
甲:天干的第一位
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khoảng thời gian mười hai năm, là chu kì trở lại của mười hai chi, trong phép đếm năm theo âm lịch cổ truyền
The 12-year cycle used in the traditional Vietnamese/Chinese lunar calendar, corresponding to the cycle of the twelve zodiac animals.
十二生肖的十二年周期
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giáp(Động từ)
Sát với nhau, hết phạm vi của cái này là đến ngay phạm vi của cái kia
To touch or be next to each other; to share a common border or edge (used for places or things that are immediately adjacent)
相邻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có các đầu mối gặp nhau, tiếp xúc với nhau
To adjoin; to be next to or share a border with; to touch at the edges
相接
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giáp — English: (formal) armor, shell; (informal) coat of mail. Danh từ. Danh từ chỉ vật liệu bảo vệ bên ngoài của cơ thể hoặc đồ vật, như áo giáp kim loại, vỏ rắn hoặc lớp bảo vệ. Dùng dạng trang trọng khi nói về trang bị quân sự, lịch sử hoặc khoa học; dùng dạng thân mật, ít trang trọng khi nói đùa, miêu tả tấm bảo vệ đơn giản hoặc so sánh hàng ngày.
giáp — English: (formal) armor, shell; (informal) coat of mail. Danh từ. Danh từ chỉ vật liệu bảo vệ bên ngoài của cơ thể hoặc đồ vật, như áo giáp kim loại, vỏ rắn hoặc lớp bảo vệ. Dùng dạng trang trọng khi nói về trang bị quân sự, lịch sử hoặc khoa học; dùng dạng thân mật, ít trang trọng khi nói đùa, miêu tả tấm bảo vệ đơn giản hoặc so sánh hàng ngày.
