Giáp giới

Giáp giới(Động từ)
Có chung một địa giới
To share a border; to border on (to have a common boundary with)
接壤
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giáp giới: English (formal) boundary, border; (informal) edge. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần ranh giới hoặc mép tiếp giáp giữa hai khu vực, vùng đất hoặc đơn vị hành chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản pháp lý, bản đồ hoặc thảo luận chính thức về ranh giới; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói đến mép, cạnh hoặc biên giới chung một cách đơn giản.
giáp giới: English (formal) boundary, border; (informal) edge. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: phần ranh giới hoặc mép tiếp giáp giữa hai khu vực, vùng đất hoặc đơn vị hành chính. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn bản pháp lý, bản đồ hoặc thảo luận chính thức về ranh giới; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói đến mép, cạnh hoặc biên giới chung một cách đơn giản.
