Giật mình

Giật mình(Động từ)
Giật nẩy người lên, do thần kinh bị tác động một cách đột ngột
To startle; to give a sudden shock that makes someone jerk or flinch
吓到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đột nhiên thấy lo, do tác động của một điều hoàn toàn không ngờ đến hoặc không nghĩ đến
To be startled; to be suddenly frightened or surprised by something unexpected
突然吓到
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giật mình — English: startled (formal), taken aback/startled (informal). Từ loại: động từ/miêu tả phản xạ. Định nghĩa ngắn: phản ứng bất ngờ do sợ hãi hoặc ngạc nhiên, thường kèm theo co giật nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả phản ứng khách quan trong văn viết hoặc báo cáo; dùng hình thức thân mật khi kể chuyện, hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
giật mình — English: startled (formal), taken aback/startled (informal). Từ loại: động từ/miêu tả phản xạ. Định nghĩa ngắn: phản ứng bất ngờ do sợ hãi hoặc ngạc nhiên, thường kèm theo co giật nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả phản ứng khách quan trong văn viết hoặc báo cáo; dùng hình thức thân mật khi kể chuyện, hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.
