ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giật mình trong tiếng Anh

Giật mình

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giật mình(Động từ)

01

Giật nẩy người lên, do thần kinh bị tác động một cách đột ngột

To startle; to give a sudden shock that makes someone jerk or flinch

吓到

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đột nhiên thấy lo, do tác động của một điều hoàn toàn không ngờ đến hoặc không nghĩ đến

To be startled; to be suddenly frightened or surprised by something unexpected

突然吓到

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giật mình/

giật mình — English: startled (formal), taken aback/startled (informal). Từ loại: động từ/miêu tả phản xạ. Định nghĩa ngắn: phản ứng bất ngờ do sợ hãi hoặc ngạc nhiên, thường kèm theo co giật nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả phản ứng khách quan trong văn viết hoặc báo cáo; dùng hình thức thân mật khi kể chuyện, hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.

giật mình — English: startled (formal), taken aback/startled (informal). Từ loại: động từ/miêu tả phản xạ. Định nghĩa ngắn: phản ứng bất ngờ do sợ hãi hoặc ngạc nhiên, thường kèm theo co giật nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức trang trọng khi mô tả phản ứng khách quan trong văn viết hoặc báo cáo; dùng hình thức thân mật khi kể chuyện, hội thoại hàng ngày hoặc miêu tả cảm xúc cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.