Giàu kinh nghiệm

Giàu kinh nghiệm(Tính từ)
Có nhiều kinh nghiệm, nhiều hiểu biết do đã trải qua nhiều việc hoặc đã làm nhiều lần.
Experienced — having a lot of knowledge or skill gained from doing something many times or over a long period
经验丰富
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) experienced; (informal) seasoned — tính từ. Tính từ diễn tả người có nhiều kinh nghiệm, hiểu biết sâu sắc và kỹ năng thuần thục trong một lĩnh vực nhất định. Dùng trong văn viết, hồ sơ chuyên môn hoặc giới thiệu trang trọng để nhấn mạnh năng lực; có thể dùng dạng thân mật (seasoned) khi nói chuyện phi chính thức, trao đổi đồng nghiệp hoặc tán thưởng một cách nhẹ nhàng.
(formal) experienced; (informal) seasoned — tính từ. Tính từ diễn tả người có nhiều kinh nghiệm, hiểu biết sâu sắc và kỹ năng thuần thục trong một lĩnh vực nhất định. Dùng trong văn viết, hồ sơ chuyên môn hoặc giới thiệu trang trọng để nhấn mạnh năng lực; có thể dùng dạng thân mật (seasoned) khi nói chuyện phi chính thức, trao đổi đồng nghiệp hoặc tán thưởng một cách nhẹ nhàng.
