ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giàu ý tưởng trong tiếng Anh

Giàu ý tưởng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giàu ý tưởng(Tính từ)

01

Có nhiều ý tưởng, khả năng nghĩ ra nhiều sáng kiến, sáng tạo trong tư duy hoặc hành động.

Full of ideas; creative and able to think of many new or original things

富有创意的

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giàu ý tưởng/

(formal) imaginative; (informal) creative — tính từ. "Giàu ý tưởng" là tính từ diễn tả người hoặc ý tưởng có nhiều sáng kiến, tưởng tượng phong phú và khả năng đưa ra giải pháp mới. Dùng dạng trang trọng khi mô tả năng lực chuyên môn hoặc hồ sơ, giới thiệu; dùng dạng thân mật khi khen bạn bè, đồng nghiệp trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói về phong cách cá nhân.

(formal) imaginative; (informal) creative — tính từ. "Giàu ý tưởng" là tính từ diễn tả người hoặc ý tưởng có nhiều sáng kiến, tưởng tượng phong phú và khả năng đưa ra giải pháp mới. Dùng dạng trang trọng khi mô tả năng lực chuyên môn hoặc hồ sơ, giới thiệu; dùng dạng thân mật khi khen bạn bè, đồng nghiệp trong giao tiếp hàng ngày hoặc nói về phong cách cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.