Giấy bạc

Giấy bạc(Danh từ)
Tiền giấy, do ngân hàng phát hành
Paper money; banknotes issued by a bank (e.g., bills like $1, $5, $10)
纸币
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy bạc — English: banknote (formal), bill/note (informal). Danh từ. Giấy bạc chỉ các tờ tiền bằng giấy hoặc giấy được phủ polymer dùng làm phương tiện thanh toán hợp pháp. Thường dùng trong các giao dịch hàng ngày để trả tiền mặt. Sử dụng từ (formal) trong văn viết, báo chí, pháp luật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mua bán nhỏ hoặc trao đổi thân mật.
giấy bạc — English: banknote (formal), bill/note (informal). Danh từ. Giấy bạc chỉ các tờ tiền bằng giấy hoặc giấy được phủ polymer dùng làm phương tiện thanh toán hợp pháp. Thường dùng trong các giao dịch hàng ngày để trả tiền mặt. Sử dụng từ (formal) trong văn viết, báo chí, pháp luật; dùng (informal) khi nói chuyện hàng ngày, mua bán nhỏ hoặc trao đổi thân mật.
