Giầy bệt

Giầy bệt(Danh từ)
Loại giày có đế không cao hoặc bằng phẳng, không có gót nhọn, giúp người đi cảm thấy thoải mái khi di chuyển.
A type of shoe with a low or flat sole and no high heel, designed to be comfortable for walking.
平底鞋是一种舒适的鞋子,适合走路。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giầy bệt — (formal) flat shoes; (informal) flats. Danh từ. Giải thích ngắn: giày có đế thấp, không gót, thoải mái để đi bộ hàng ngày. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả kiểu giày chung trong văn viết hoặc bán hàng; dùng (informal) “flats” khi nói chuyện thân mật, thời trang hoặc trao đổi nhanh về giày dép.
giầy bệt — (formal) flat shoes; (informal) flats. Danh từ. Giải thích ngắn: giày có đế thấp, không gót, thoải mái để đi bộ hàng ngày. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi mô tả kiểu giày chung trong văn viết hoặc bán hàng; dùng (informal) “flats” khi nói chuyện thân mật, thời trang hoặc trao đổi nhanh về giày dép.
