Giày bốt

Giày bốt(Danh từ)
Giày da, cổ giày cao gần đến gần đầu gối (phiên âm từ tiếng Anh boot)
Boots — leather shoes with a high top that come up near the knee (from English “boot”)
高筒靴
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giày bốt — (formal) boots, (informal) boots/booties; danh từ. Giải thích ngắn: giày bốt là loại giày có cổ cao tới mắt cá hoặc hơn, thường làm bằng da hoặc vật liệu chống thời tiết để bảo vệ chân và mắt cá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal (boots) trong văn viết và khi mua sắm, còn informal (boots/booties) phù hợp với giao tiếp thân mật và mô tả thời trang hàng ngày.
giày bốt — (formal) boots, (informal) boots/booties; danh từ. Giải thích ngắn: giày bốt là loại giày có cổ cao tới mắt cá hoặc hơn, thường làm bằng da hoặc vật liệu chống thời tiết để bảo vệ chân và mắt cá. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal (boots) trong văn viết và khi mua sắm, còn informal (boots/booties) phù hợp với giao tiếp thân mật và mô tả thời trang hàng ngày.
