Giày cao gót

Giày cao gót(Danh từ)
Loại giày có gót cao, thường dành cho nữ, giúp làm tăng chiều cao và tạo dáng đi đẹp.
High-heeled shoes: women's shoes with elevated heels that make the wearer taller and create a more elegant or stylish walking posture.
高跟鞋
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giày cao gót — (formal) high heels. Danh từ. Giày phụ nữ có đế cao làm tăng chiều cao, thường dùng trong trang phục lịch sự hoặc dạ hội. Được gọi informally là “high heels” trong giao tiếp tiếng Anh thân mật; không có dạng tiếng Anh khác phổ biến. Dùng tên chính thức trong văn viết và khi mua sắm, còn dạng thân mật phù hợp trong hội thoại hàng ngày hoặc mô tả ngắn gọn.
giày cao gót — (formal) high heels. Danh từ. Giày phụ nữ có đế cao làm tăng chiều cao, thường dùng trong trang phục lịch sự hoặc dạ hội. Được gọi informally là “high heels” trong giao tiếp tiếng Anh thân mật; không có dạng tiếng Anh khác phổ biến. Dùng tên chính thức trong văn viết và khi mua sắm, còn dạng thân mật phù hợp trong hội thoại hàng ngày hoặc mô tả ngắn gọn.
