Giấy chứng nhận

Giấy chứng nhận(Danh từ)
Như giấy chứng chỉ
Certificate (a document that proves you have completed a course, training, or qualified for something)
证明书
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy chứng nhận (certificate) *(formal)* — danh từ chỉ văn bản chính thức xác nhận một sự kiện, trình độ, quyền lợi hoặc kết quả kiểm định. Được dùng khi cần bằng chứng pháp lý hoặc hành chính; thường cấp bởi cơ quan, tổ chức. Trong giao tiếp trang trọng và hồ sơ, dùng bản chính thức (formal). Ít khi có dạng thông tục; trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “giấy” nhưng không thay thế được giá trị pháp lý.
giấy chứng nhận (certificate) *(formal)* — danh từ chỉ văn bản chính thức xác nhận một sự kiện, trình độ, quyền lợi hoặc kết quả kiểm định. Được dùng khi cần bằng chứng pháp lý hoặc hành chính; thường cấp bởi cơ quan, tổ chức. Trong giao tiếp trang trọng và hồ sơ, dùng bản chính thức (formal). Ít khi có dạng thông tục; trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “giấy” nhưng không thay thế được giá trị pháp lý.
