ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy chứng nhận trong tiếng Anh

Giấy chứng nhận

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy chứng nhận(Danh từ)

01

Như giấy chứng chỉ

Certificate (a document that proves you have completed a course, training, or qualified for something)

证明书

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy chứng nhận/

giấy chứng nhận (certificate) *(formal)* — danh từ chỉ văn bản chính thức xác nhận một sự kiện, trình độ, quyền lợi hoặc kết quả kiểm định. Được dùng khi cần bằng chứng pháp lý hoặc hành chính; thường cấp bởi cơ quan, tổ chức. Trong giao tiếp trang trọng và hồ sơ, dùng bản chính thức (formal). Ít khi có dạng thông tục; trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “giấy” nhưng không thay thế được giá trị pháp lý.

giấy chứng nhận (certificate) *(formal)* — danh từ chỉ văn bản chính thức xác nhận một sự kiện, trình độ, quyền lợi hoặc kết quả kiểm định. Được dùng khi cần bằng chứng pháp lý hoặc hành chính; thường cấp bởi cơ quan, tổ chức. Trong giao tiếp trang trọng và hồ sơ, dùng bản chính thức (formal). Ít khi có dạng thông tục; trong ngôn ngữ hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “giấy” nhưng không thay thế được giá trị pháp lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.