Giấy chứng nhận vệ sinh

Giấy chứng nhận vệ sinh(Danh từ)
Giấy tờ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, xác nhận một cơ sở, sản phẩm hay dịch vụ đạt tiêu chuẩn vệ sinh
A certificate issued by an authorized agency confirming that a facility, product, or service meets hygiene/sanitation standards
卫生合格证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy chứng nhận vệ sinh — (formal) sanitary certificate. Danh từ: tài liệu chứng nhận cơ sở, sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Định nghĩa ngắn: văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp xác nhận điều kiện vệ sinh an toàn. Hướng dẫn dùng: dùng “sanitary certificate” trong văn bản pháp lý, hồ sơ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “certificate” hoặc giải thích thêm tính vệ sinh khi cần.
giấy chứng nhận vệ sinh — (formal) sanitary certificate. Danh từ: tài liệu chứng nhận cơ sở, sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Định nghĩa ngắn: văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp xác nhận điều kiện vệ sinh an toàn. Hướng dẫn dùng: dùng “sanitary certificate” trong văn bản pháp lý, hồ sơ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “certificate” hoặc giải thích thêm tính vệ sinh khi cần.
