ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy chứng nhận vệ sinh trong tiếng Anh

Giấy chứng nhận vệ sinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy chứng nhận vệ sinh(Danh từ)

01

Giấy tờ chính thức do cơ quan có thẩm quyền cấp, xác nhận một cơ sở, sản phẩm hay dịch vụ đạt tiêu chuẩn vệ sinh

A certificate issued by an authorized agency confirming that a facility, product, or service meets hygiene/sanitation standards

卫生合格证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy chứng nhận vệ sinh/

giấy chứng nhận vệ sinh — (formal) sanitary certificate. Danh từ: tài liệu chứng nhận cơ sở, sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Định nghĩa ngắn: văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp xác nhận điều kiện vệ sinh an toàn. Hướng dẫn dùng: dùng “sanitary certificate” trong văn bản pháp lý, hồ sơ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “certificate” hoặc giải thích thêm tính vệ sinh khi cần.

giấy chứng nhận vệ sinh — (formal) sanitary certificate. Danh từ: tài liệu chứng nhận cơ sở, sản phẩm hoặc dịch vụ đạt tiêu chuẩn vệ sinh. Định nghĩa ngắn: văn bản do cơ quan có thẩm quyền cấp xác nhận điều kiện vệ sinh an toàn. Hướng dẫn dùng: dùng “sanitary certificate” trong văn bản pháp lý, hồ sơ; trong giao tiếp hàng ngày có thể nói ngắn gọn là “certificate” hoặc giải thích thêm tính vệ sinh khi cần.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.