Giấy khai sinh

Giấy khai sinh(Danh từ)
Giấy ghi ngày sinh tháng đẻ, tên cha mẹ của một người
Birth certificate — an official paper that records a person’s date of birth and parents’ names.
出生证明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Giấy khai sinh (English: birth certificate) (formal) — danh từ; giấy tờ chính thức ghi tên, ngày sinh, nơi sinh và cha mẹ của một người, dùng để xác minh nhân thân và quốc tịch. Thường dùng trong thủ tục hành chính, xin hộ chiếu, khai sinh cho con hoặc đăng ký học; không có dạng thân mật thông dụng, chỉ sử dụng hình thức chính thức trong mọi tình huống pháp lý và giao dịch.
Giấy khai sinh (English: birth certificate) (formal) — danh từ; giấy tờ chính thức ghi tên, ngày sinh, nơi sinh và cha mẹ của một người, dùng để xác minh nhân thân và quốc tịch. Thường dùng trong thủ tục hành chính, xin hộ chiếu, khai sinh cho con hoặc đăng ký học; không có dạng thân mật thông dụng, chỉ sử dụng hình thức chính thức trong mọi tình huống pháp lý và giao dịch.
