ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy khai sinh trong tiếng Anh

Giấy khai sinh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy khai sinh(Danh từ)

01

Giấy ghi ngày sinh tháng đẻ, tên cha mẹ của một người

Birth certificate — an official paper that records a person’s date of birth and parents’ names.

出生证明

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy khai sinh/

Giấy khai sinh (English: birth certificate) (formal) — danh từ; giấy tờ chính thức ghi tên, ngày sinh, nơi sinh và cha mẹ của một người, dùng để xác minh nhân thân và quốc tịch. Thường dùng trong thủ tục hành chính, xin hộ chiếu, khai sinh cho con hoặc đăng ký học; không có dạng thân mật thông dụng, chỉ sử dụng hình thức chính thức trong mọi tình huống pháp lý và giao dịch.

Giấy khai sinh (English: birth certificate) (formal) — danh từ; giấy tờ chính thức ghi tên, ngày sinh, nơi sinh và cha mẹ của một người, dùng để xác minh nhân thân và quốc tịch. Thường dùng trong thủ tục hành chính, xin hộ chiếu, khai sinh cho con hoặc đăng ký học; không có dạng thân mật thông dụng, chỉ sử dụng hình thức chính thức trong mọi tình huống pháp lý và giao dịch.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.