Giấy khen

Giấy khen(Danh từ)
Giấy cấp cho người nào có thành tích tốt
A certificate given to someone for good performance or achievement (e.g., for excellent grades, achievements, or distinguished service)
优秀证书
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy khen — (formal) certificate of merit; (informal) commendation slip. Danh từ. Giấy khen là văn bản công nhận thành tích hoặc thái độ tốt trong học tập, lao động hoặc hoạt động tập thể. Dùng dạng chính thức khi trao tại trường, cơ quan hoặc sự kiện trang trọng; dùng cách nói không chính thức khi nhắc nhẹ trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa bạn bè, phụ huynh.
giấy khen — (formal) certificate of merit; (informal) commendation slip. Danh từ. Giấy khen là văn bản công nhận thành tích hoặc thái độ tốt trong học tập, lao động hoặc hoạt động tập thể. Dùng dạng chính thức khi trao tại trường, cơ quan hoặc sự kiện trang trọng; dùng cách nói không chính thức khi nhắc nhẹ trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa bạn bè, phụ huynh.
