ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy khen trong tiếng Anh

Giấy khen

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy khen(Danh từ)

01

Giấy cấp cho người nào có thành tích tốt

A certificate given to someone for good performance or achievement (e.g., for excellent grades, achievements, or distinguished service)

优秀证书

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy khen/

giấy khen — (formal) certificate of merit; (informal) commendation slip. Danh từ. Giấy khen là văn bản công nhận thành tích hoặc thái độ tốt trong học tập, lao động hoặc hoạt động tập thể. Dùng dạng chính thức khi trao tại trường, cơ quan hoặc sự kiện trang trọng; dùng cách nói không chính thức khi nhắc nhẹ trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa bạn bè, phụ huynh.

giấy khen — (formal) certificate of merit; (informal) commendation slip. Danh từ. Giấy khen là văn bản công nhận thành tích hoặc thái độ tốt trong học tập, lao động hoặc hoạt động tập thể. Dùng dạng chính thức khi trao tại trường, cơ quan hoặc sự kiện trang trọng; dùng cách nói không chính thức khi nhắc nhẹ trong giao tiếp hàng ngày hoặc giữa bạn bè, phụ huynh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.