ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy kiểm dịch trong tiếng Anh

Giấy kiểm dịch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy kiểm dịch(Danh từ)

01

Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận việc kiểm tra, kiểm dịch hàng hóa, động vật, thực phẩm hoặc người nhằm ngăn ngừa sự lây lan dịch bệnh.

Quarantine certificate — An official document issued by an authorized agency confirming that goods, animals, food, or people have been inspected or quarantined to prevent the spread of disease.

检疫证明

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy kiểm dịch/

giấy kiểm dịch — (formal) quarantine certificate; (informal) health inspection paper. Danh từ. Giấy chứng nhận chính thức do cơ quan thú y, y tế hoặc hải quan cấp để xác nhận động vật, hàng hóa hoặc người đã được kiểm tra, kiểm dịch theo quy định nhằm ngăn chặn dịch bệnh. Dùng (formal) trong hồ sơ, thủ tục xuất nhập khẩu, vận chuyển; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về giấy tờ kiểm tra sức khỏe hoặc thuốc thú y.

giấy kiểm dịch — (formal) quarantine certificate; (informal) health inspection paper. Danh từ. Giấy chứng nhận chính thức do cơ quan thú y, y tế hoặc hải quan cấp để xác nhận động vật, hàng hóa hoặc người đã được kiểm tra, kiểm dịch theo quy định nhằm ngăn chặn dịch bệnh. Dùng (formal) trong hồ sơ, thủ tục xuất nhập khẩu, vận chuyển; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về giấy tờ kiểm tra sức khỏe hoặc thuốc thú y.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.