Giấy kiểm dịch

Giấy kiểm dịch(Danh từ)
Giấy tờ do cơ quan có thẩm quyền cấp để xác nhận việc kiểm tra, kiểm dịch hàng hóa, động vật, thực phẩm hoặc người nhằm ngăn ngừa sự lây lan dịch bệnh.
Quarantine certificate — An official document issued by an authorized agency confirming that goods, animals, food, or people have been inspected or quarantined to prevent the spread of disease.
检疫证明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy kiểm dịch — (formal) quarantine certificate; (informal) health inspection paper. Danh từ. Giấy chứng nhận chính thức do cơ quan thú y, y tế hoặc hải quan cấp để xác nhận động vật, hàng hóa hoặc người đã được kiểm tra, kiểm dịch theo quy định nhằm ngăn chặn dịch bệnh. Dùng (formal) trong hồ sơ, thủ tục xuất nhập khẩu, vận chuyển; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về giấy tờ kiểm tra sức khỏe hoặc thuốc thú y.
giấy kiểm dịch — (formal) quarantine certificate; (informal) health inspection paper. Danh từ. Giấy chứng nhận chính thức do cơ quan thú y, y tế hoặc hải quan cấp để xác nhận động vật, hàng hóa hoặc người đã được kiểm tra, kiểm dịch theo quy định nhằm ngăn chặn dịch bệnh. Dùng (formal) trong hồ sơ, thủ tục xuất nhập khẩu, vận chuyển; có thể dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói nhanh về giấy tờ kiểm tra sức khỏe hoặc thuốc thú y.
