Giấy kiểm tra sức khoẻ

Giấy kiểm tra sức khoẻ(Danh từ)
Giấy tờ do cơ sở y tế cấp, chứng nhận tình trạng sức khoẻ của một người sau khi được khám xét nghiệm.
A health certificate issued by a medical facility that confirms a person’s health status after medical examination and tests.
健康证明
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
giấy kiểm tra sức khoẻ — (medical certificate) (health check report) (formal) — danh từ: tài liệu xác nhận kết quả khám sức khỏe. Đây là giấy do cơ sở y tế cấp để chứng minh tình trạng sức khỏe, thường dùng khi xin việc, đi du lịch hoặc nhập học. Dùng hình thức (formal) trong hồ sơ chính thức; không có tương đương thông dụng (informal) phổ biến, thường chỉ gọi tắt là “giấy khám sức khỏe” trong giao tiếp hàng ngày.
giấy kiểm tra sức khoẻ — (medical certificate) (health check report) (formal) — danh từ: tài liệu xác nhận kết quả khám sức khỏe. Đây là giấy do cơ sở y tế cấp để chứng minh tình trạng sức khỏe, thường dùng khi xin việc, đi du lịch hoặc nhập học. Dùng hình thức (formal) trong hồ sơ chính thức; không có tương đương thông dụng (informal) phổ biến, thường chỉ gọi tắt là “giấy khám sức khỏe” trong giao tiếp hàng ngày.
