ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Giấy kiểm tra sức khoẻ trong tiếng Anh

Giấy kiểm tra sức khoẻ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Giấy kiểm tra sức khoẻ(Danh từ)

01

Giấy tờ do cơ sở y tế cấp, chứng nhận tình trạng sức khoẻ của một người sau khi được khám xét nghiệm.

A health certificate issued by a medical facility that confirms a person’s health status after medical examination and tests.

健康证明

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/giấy kiểm tra sức khoẻ/

giấy kiểm tra sức khoẻ — (medical certificate) (health check report) (formal) — danh từ: tài liệu xác nhận kết quả khám sức khỏe. Đây là giấy do cơ sở y tế cấp để chứng minh tình trạng sức khỏe, thường dùng khi xin việc, đi du lịch hoặc nhập học. Dùng hình thức (formal) trong hồ sơ chính thức; không có tương đương thông dụng (informal) phổ biến, thường chỉ gọi tắt là “giấy khám sức khỏe” trong giao tiếp hàng ngày.

giấy kiểm tra sức khoẻ — (medical certificate) (health check report) (formal) — danh từ: tài liệu xác nhận kết quả khám sức khỏe. Đây là giấy do cơ sở y tế cấp để chứng minh tình trạng sức khỏe, thường dùng khi xin việc, đi du lịch hoặc nhập học. Dùng hình thức (formal) trong hồ sơ chính thức; không có tương đương thông dụng (informal) phổ biến, thường chỉ gọi tắt là “giấy khám sức khỏe” trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.